sáo ngữ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời nói, cách diễn đạt sáo rỗng, khuôn mẫu: Chỉ những cụm từ, câu nói đã được dùng quá nhiều đến mức mất đi ý nghĩa chân thực, sự mới mẻ và trở nên nhàm chán, thiếu tự nhiên. Nó thường là sự lặp lại một cách máy móc những công thức ngôn từ có sẵn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bài diễn văn đó chứa đầy những sáo ngữ về lòng yêu nước mà thiếu đi những phân tích cụ thể.
- Anh ấy cần tránh dùng sáo ngữ trong bài viết để ý tưởng trở nên tươi mới và thuyết phục hơn.
- "Chân cứng đá mềm" từng là một hình ảnh đẹp, nhưng giờ đã trở thành một sáo ngữ trong nhiều bài phát biểu.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một khái niệm phê bình: Trong phê bình văn học, báo chí hoặc nghệ thuật, "sáo ngữ" thường được dùng để chỉ trích sự nghèo nàn, thiếu sáng tạo trong ngôn từ và tư duy.
- Nhà phê bình chỉ ra rằng tác phẩm mắc phải lỗi sử dụng quá nhiều sáo ngữ, không tạo được dấu ấn riêng.
- Phân biệt với thành ngữ, tục ngữ: Thành ngữ, tục ngữ là những kết tinh văn hóa, trong khi sáo ngữ mang tính tiêu cực, chỉ sự rập khuôn vô nghĩa. Một thành ngữ có thể trở thành sáo ngữ nếu bị lạm dụng một cách vô hồn.
Biến thể và từ gần giống
- Sáo rỗng (tính từ): Có tính chất là sáo ngữ, trống rỗng, khuôn sáo.
- Lời lẽ sáo rỗng.
- Khuôn sáo (danh từ): Mẫu có sẵn, công thức cũ kỹ (dùng cho hành động, tư tưởng, lời nói).
- Suy nghĩ theo lối khuôn sáo.
- Mòn sáo (tính từ): Đã cũ và nhàm chán vì dùng quá nhiều.
- Một hình ảnh so sánh mòn sáo.
Từ đồng nghĩa
- Lời nói khuôn mẫu: Lời nói theo khuôn phép có sẵn.
- Điệp khúc cũ: Cách nói ví von về những ý tưởng, lời lẽ được lặp đi lặp lại.
- Công thức ngôn từ: Cụm từ cố định được dùng máy móc.
Từ trái nghĩa
- Lời lẽ chân thực: Lời nói xuất phát từ cảm xúc, suy nghĩ thật.
- Ngôn từ mới mẻ/độc đáo: Cách dùng từ ngữ sáng tạo, có tính cá nhân.
- Cách diễn đạt tươi nguyên: Diễn đạt trong sáng, chưa bị dùng nhiều.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Nói như vẹt: Thành ngữ chỉ việc nói lại một cách máy móc, không hiểu bản chất, rất gần với việc dùng sáo ngữ.
- Anh ta chỉ biết nói như vẹt những điều đã nghe, chẳng có chính kiến gì.
- Theo lối mòn (tư duy/ngôn từ): Cụm từ chỉ thói quen sử dụng những cách thức cũ kỹ, không đổi mới, trong đó có việc dùng sáo ngữ.
- Lời nói không tự nhiên, rập theo những mẫu đã có sẵn.